| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3781
|
|
Lê Công Tâm | Nam | 2010 | - | 1736 | - | |||
|
3782
|
|
Nguyễn Hoàng Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3783
|
|
Phạm Anh Dũng | Nam | 2006 | - | 1690 | 1616 | |||
|
3784
|
|
Trần Minh Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3785
|
|
Lương Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3786
|
|
Hoàng Trung Hải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3787
|
|
Nguyễn Lê Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3788
|
|
Nguyễn Phú Trọng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3789
|
|
Lương Kiến An | Nam | 2010 | - | 1518 | 1611 | |||
|
3790
|
|
Nguyễn Hoàng Long Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3791
|
|
Long Hải Yến | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
3792
|
|
Nguyễn Duy Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3793
|
|
Phạm Ngọc Diệp | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3794
|
|
Mã Đức Trường | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
3795
|
|
Nguyễn Khắc Thiên Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3796
|
|
Âu Linh Lâm | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3797
|
|
Nguyễn Minh Thiện | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3798
|
|
Nguyễn Đạt Xuân Vinh | Nam | 1991 | - | 1737 | 1587 | |||
|
3799
|
|
Ngô Minh Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3800
|
|
Tôn Nữ Khánh Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||