| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3761
|
|
Trần Hồ Anh Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3762
|
|
Điêu Ngọc Thiên Di | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3763
|
|
Đinh Nguyễn Quỳnh Như | Nữ | 2009 | - | 1435 | - | w | ||
|
3764
|
|
Nguyễn Bùi Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3765
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2010 | - | 1613 | 1586 | |||
|
3766
|
|
Trần Thanh Tùng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
3767
|
|
Đinh Quang Quyền | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
3768
|
|
Cao Minh Khuê | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
3769
|
|
Phạm Minh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3770
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3771
|
|
Đặng Trí Năng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3772
|
|
Lê Văn Quốc Phát | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3773
|
|
Truong Hoang Vy | Nam | 1963 | - | 1515 | - | |||
|
3774
|
|
Huỳnh Gia Yến | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3775
|
|
Đỗ Khải Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3776
|
|
Trần Mai Đăng Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3777
|
|
Đặng Minh Anh | Nữ | 2007 | - | 1605 | 1539 | w | ||
|
3778
|
|
Nguyễn Trang Nhung | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3779
|
|
Nguyễn Quốc Hưng | Nam | 2004 | - | - | 1658 | |||
|
3780
|
|
Ngô Quang Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||