| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3721
|
|
Đoàn Nguyễn Vĩnh Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3722
|
|
Thiều Quang Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3723
|
|
Vương Huỳnh Minh Phương | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3724
|
|
Nguyễn Trang Dung | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3725
|
|
Nguyễn Hồng Quân | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
3726
|
|
Võ Phùng Minh Nhật | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3727
|
|
Nguyễn Trần An An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3728
|
|
Đinh Hoàng Tú | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
3729
|
|
Phạm Phúc Khôi Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3730
|
|
Lê Hương Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3731
|
|
Võ Quang Nhật | Nam | 2016 | - | - | 1424 | |||
|
3732
|
|
Nguyễn Trần Hải An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3733
|
|
Phan Đặng Tuấn | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
3734
|
|
Phạm Giang Minh Nguyên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
3735
|
|
Đỗ Phương Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3736
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 2009 | - | 1589 | 1605 | |||
|
3737
|
|
Trần Nguyên Khánh Phong | Nam | 2012 | - | 1586 | 1444 | |||
|
3738
|
|
Võ Trần Khánh Ngọc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
3739
|
|
Phùng Tuệ Minh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3740
|
|
Nguyễn Nữ Tú Hằng | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||