| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3721
|
|
Lê Phan Khánh Nhi | Nữ | - | - | - | w | |||
|
3722
|
|
Hồ Thiên Tín | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3723
|
|
Ngô Ngọc Thảo Giang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3724
|
|
Phan Gia An | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3725
|
|
Phạm Huy Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3726
|
|
Nguyễn Hà Đông Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3727
|
|
Nguyễn Cát Mỹ Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3728
|
|
Lê Văn Mạnh | Nam | 1978 | - | 1553 | - | |||
|
3729
|
|
Lê Ngọc Nguyệt Cát | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
3730
|
|
Trần Nguyễn Anh Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3731
|
|
Đoàn Kim Cương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3732
|
|
Trương Xuân Lâm | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3733
|
|
Nguyễn Văn Trí Danh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3734
|
|
Phan Xuân Mạo | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
3735
|
|
Đỗ Hoàng Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3736
|
|
Cao Đăng Khôi | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3737
|
|
Lưu Ngọc Phương Uyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3738
|
|
Đinh Bá Nhị Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3739
|
|
Dương Quỳnh Như | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
3740
|
|
Lê Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||