| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3721
|
|
Lê Thị Hoài | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3722
|
|
Nguyễn Quỳnh Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3723
|
|
Nguyễn Nhật Thành | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3724
|
|
Dương Quốc Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3725
|
|
Nguyễn Tạ Thị Ngọc Linh | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
3726
|
|
Nguyễn Đình Cường | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
3727
|
|
Đào Trần Phước Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3728
|
|
Đinh Hoàng Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3729
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3730
|
|
Nguyễn Hoàng Quốc Việt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3731
|
|
Nguyễn Phương Vy | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3732
|
|
Hoàng Việt Dũng | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
3733
|
|
Phạm Chi Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3734
|
|
Lê Thế Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3735
|
|
Nguyễn Phước Quý An | Nam | 2009 | - | 1593 | 1606 | |||
|
3736
|
|
Nguyễn Đức Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3737
|
|
Lê Đức Trí | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3738
|
|
Đoàn Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3739
|
|
Võ Phúc Đan | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3740
|
|
Nguyễn Trường Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||