| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3681
|
|
Phạm Tùng Dương | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3682
|
|
Lương Trọng Minh | Nam | 1961 | IA,FT,IO | - | - | - | ||
|
3683
|
|
Vũ Đức Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3684
|
|
Lê Vũ Bảo Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3685
|
|
Hồ Hồng Nam | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3686
|
|
Hoàng Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | 1493 | |||
|
3687
|
|
Nguyễn Vinh Quang | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3688
|
|
Trương Anh Tuấn | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
3689
|
|
Hoàng Tiến Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3690
|
|
Nguyễn Bá Kim | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3691
|
|
Lưu Quế Chi | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
3692
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3693
|
|
Huỳnh Gia Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3694
|
|
Nguyễn Khắc Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3695
|
|
Lưu Duy Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3696
|
|
Hoàng Anh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3697
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3698
|
|
Doãn Thiện Nhân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3699
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3700
|
|
Đặng Minh Quân | Nam | 2013 | - | 1473 | - | |||