| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3661
|
|
Mai Việt Anh Xuân Phi | Nam | 2011 | - | 1552 | - | |||
|
3662
|
|
Nguyễn Kim Thánh Hội | Nữ | 2011 | - | - | 1452 | w | ||
|
3663
|
|
Phạm Phương Thùy | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
3664
|
|
Sầm Hoàng Ly | Nữ | 2008 | - | 1400 | 1481 | w | ||
|
3665
|
|
Bùi Minh Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3666
|
|
Lê Minh Sơn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3667
|
|
Phạm Đức Tiến | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3668
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3669
|
|
Bùi Khang Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3670
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3671
|
|
Lê Thị Lan | Nữ | 1959 | - | - | - | w | ||
|
3672
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
3673
|
|
Trịnh Tấn Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3674
|
|
Hoàng Tường Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3675
|
|
Nguyễn Thái Bình | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3676
|
|
Trần Ngọc Thống | Nam | 2013 | - | - | 1448 | |||
|
3677
|
|
Nguyễn Tất Thắng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3678
|
|
Đinh Huy Khang | Nam | 2013 | - | - | 1523 | |||
|
3679
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | Nữ | 2016 | - | 1706 | 1481 | w | ||
|
3680
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2015 | - | 1478 | 1477 | |||