| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3661
|
|
Nguyễn Minh Thanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3662
|
|
An Quý Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3663
|
|
Bùi Quang Ngọc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3664
|
|
Nguyễn Ngọc Trâm Anh | Nữ | 2013 | - | 1458 | - | w | ||
|
3665
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3666
|
|
Phạm Phước Gia | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3667
|
|
Đặng Gia Phú | Nam | 2014 | - | 1440 | 1516 | |||
|
3668
|
|
Nguyễn Đinh Vĩnh Thịnh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3669
|
|
Đặng Minh Hùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3670
|
|
Nguyễn Quốc Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3671
|
|
Huỳnh Nguyễn Hoàng Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3672
|
|
Trương Anh Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3673
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3674
|
|
Lê Phúc Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3675
|
|
Dương Minh Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3676
|
|
Phạm Thị Xuân Hồng | Nam | - | - | - | ||||
|
3677
|
|
Lê Khánh Ngân | Nữ | 2016 | - | - | 1499 | w | ||
|
3678
|
|
Đỗ Thành Lợi | Nam | 2010 | - | - | 1606 | |||
|
3679
|
|
Nguyễn Phi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3680
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||