| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3641
|
|
Trần Quốc Việt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3642
|
|
Nguyễn Đình Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3643
|
|
Nguyễn Quỳnh Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3644
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3645
|
|
Ngô Nhật Minh | Nam | 2007 | - | 1628 | - | |||
|
3646
|
|
Trịnh Lê Hải Uyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3647
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3648
|
|
Lê Thị Xế | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
3649
|
|
Trần Phước Dinh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
3650
|
|
Lê Khánh Gia Hân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3651
|
|
Trần Trung Thật | Nam | 1982 | NA | - | - | - | ||
|
3652
|
|
Hoảng Minh Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3653
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3654
|
|
Phạm Quốc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3655
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
3656
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 2007 | - | 1636 | - | |||
|
3657
|
|
Trần Hoàng Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3658
|
|
Vũ Hữu Như Phong | Nam | 2012 | - | 1613 | - | |||
|
3659
|
|
Lê Nguyễn Hoàng Nhật Định | Nam | 2009 | - | 1647 | 1548 | |||
|
3660
|
|
Huỳnh Ngọc Thiên Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||