| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3621
|
|
Ma Quốc Việt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3622
|
|
Trương Minh Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3623
|
|
Nguyễn Đức Gia Khánh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3624
|
|
Lê Quốc Việt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3625
|
|
Lê Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3626
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Thơ | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3627
|
|
Lê Huyền Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3628
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3629
|
|
Lê Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3630
|
|
Vũ Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3631
|
|
Châu Trần Bình Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3632
|
|
Đặng Khôi Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3633
|
|
Trương Tấn Quốc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3634
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3635
|
|
Vũ Minh Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3636
|
|
Lê Châu Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3637
|
|
Hồ Minh Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3638
|
|
Nguyễn Đình Tâm | Nam | 2014 | - | - | 1459 | |||
|
3639
|
|
Lê Thùy Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3640
|
|
Trần Duy Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||