| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3621
|
|
Nguyễn Xuân Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3622
|
|
Võ Duy Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3623
|
|
Đỗ Nguyên Phương | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3624
|
|
Phạm Nguyễn Gia Phong | Nam | 2008 | - | 1489 | - | |||
|
3625
|
|
Cao Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3626
|
|
Ngô Thu Tú | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3627
|
|
Đào Duy Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3628
|
|
Thái Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3629
|
|
Trần Trọng Nghĩa | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3630
|
|
Nguyễn Văn Đức | Nam | 1997 | - | - | 1602 | |||
|
3631
|
|
Trần Phát Tài | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
3632
|
|
Đặng Quốc Bảo | Nam | 2012 | - | 1481 | 1713 | |||
|
3633
|
|
Lê Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3634
|
|
Phạm Văn Tuấn Anh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3635
|
|
Vy Hòa An | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3636
|
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3637
|
|
Võ Trương Gia Hào | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3638
|
|
Nguyễn Ngọc Hưng | Nam | 2008 | - | 1504 | - | |||
|
3639
|
|
Trần Quang Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3640
|
|
Mai Ngọc Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||