DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
361 FIDE 12402389 Lê Thiên Vị Nam 1945 1915 1923 1914 i
362 FIDE 12400610 Đào Thị Lan Anh Nữ 1997 WFM 1915 1873 1879 wi
363 FIDE 12426512 Phạm Như Ý Nữ 1994 1914 - - wi
364 FIDE 12443247 Nguyễn Tiến Dũng Nam 2010 1914 1985 1826
365 FIDE 12404888 Lê Minh Tú Nam 1998 FM 1914 1938 1971
366 FIDE 12440515 Nguyễn Mạnh Hiếu Nam 2007 1914 1586 1615
367 FIDE 12407771 Nguyễn Nhật Huy Nam 2004 1914 1860 1822 i
368 FIDE 12400661 Nguyễn Trần Ngọc Thủy Nữ 1995 WFM 1913 1964 1978 w
369 FIDE 12421766 Thái Minh Hải Nam 1990 1912 1717 1759
370 FIDE 12406643 Hà Phương Hoàng Mai Nữ 2001 1911 1930 1839 w
371 FIDE 12420514 Đặng Lê Xuân Hiền Nữ 2010 WFM 1911 1915 1871 w
372 FIDE 12402494 Lê Thị Thu Hường Nữ 1989 1910 1815 1805 wi
373 FIDE 12400874 Bùi Kim Lê Nữ 1977 WIM 1910 1834 1934 w
374 FIDE 12431656 Nguyễn Nhất Khương Nam 2015 1909 1949 1831
375 FIDE 12442437 Đặng Thái Vũ Nam 2010 1909 1834 1907
376 FIDE 12417874 Huỳnh Phúc Minh Phương Nữ 2010 WCM 1909 1794 1793 w
377 FIDE 12408948 Vương Quỳnh Anh Nữ 2005 WFM 1909 1931 1915 w
378 FIDE 12409995 Nguyễn Phú Nam 1978 NA 1909 - - i
379 FIDE 12400165 Hồ Thị Minh Hiền Nữ 1986 1908 - - wi
380 FIDE 12402524 Nguyễn Quang Đức Nam 1992 1908 1856 1796