| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
361
|
|
Lê Thiên Vị | Nam | 1945 | 1915 | 1923 | 1914 | i | ||
|
362
|
|
Đào Thị Lan Anh | Nữ | 1997 | WFM | 1915 | 1873 | 1879 | wi | |
|
363
|
|
Phạm Như Ý | Nữ | 1994 | 1914 | - | - | wi | ||
|
364
|
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2010 | 1914 | 1985 | 1826 | |||
|
365
|
|
Lê Minh Tú | Nam | 1998 | FM | 1914 | 1938 | 1971 | ||
|
366
|
|
Nguyễn Mạnh Hiếu | Nam | 2007 | 1914 | 1586 | 1615 | |||
|
367
|
|
Nguyễn Nhật Huy | Nam | 2004 | 1914 | 1860 | 1822 | i | ||
|
368
|
|
Nguyễn Trần Ngọc Thủy | Nữ | 1995 | WFM | 1913 | 1964 | 1978 | w | |
|
369
|
|
Thái Minh Hải | Nam | 1990 | 1912 | 1717 | 1759 | |||
|
370
|
|
Hà Phương Hoàng Mai | Nữ | 2001 | 1911 | 1930 | 1839 | w | ||
|
371
|
|
Đặng Lê Xuân Hiền | Nữ | 2010 | WFM | 1911 | 1915 | 1871 | w | |
|
372
|
|
Lê Thị Thu Hường | Nữ | 1989 | 1910 | 1815 | 1805 | wi | ||
|
373
|
|
Bùi Kim Lê | Nữ | 1977 | WIM | 1910 | 1834 | 1934 | w | |
|
374
|
|
Nguyễn Nhất Khương | Nam | 2015 | 1909 | 1949 | 1831 | |||
|
375
|
|
Đặng Thái Vũ | Nam | 2010 | 1909 | 1834 | 1907 | |||
|
376
|
|
Huỳnh Phúc Minh Phương | Nữ | 2010 | WCM | 1909 | 1794 | 1793 | w | |
|
377
|
|
Vương Quỳnh Anh | Nữ | 2005 | WFM | 1909 | 1931 | 1915 | w | |
|
378
|
|
Nguyễn Phú | Nam | 1978 | NA | 1909 | - | - | i | |
|
379
|
|
Hồ Thị Minh Hiền | Nữ | 1986 | 1908 | - | - | wi | ||
|
380
|
|
Nguyễn Quang Đức | Nam | 1992 | 1908 | 1856 | 1796 | |||