| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3581
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Ngọc | Nữ | 2005 | - | 1777 | 1674 | w | ||
|
3582
|
|
Lê Hoàng Anh | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
3583
|
|
Bùi Minh Đức | Nam | 2011 | - | 1620 | - | |||
|
3584
|
|
Bùi Thiên Lộc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3585
|
|
Đỗ Xuân Bảo Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3586
|
|
Nguyễn Võ Hoàng Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3587
|
|
Tôn Thất Khánh Đặng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3588
|
|
Trần Lê Ngọc Thảo | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3589
|
|
Nguyễn Lê Đức Bình | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3590
|
|
Hồ Dương Quốc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3591
|
|
Nguyễn Thành An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3592
|
|
Nguyễn Xuân Anh Hùng | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3593
|
|
Trần Đỗ Hoàng Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3594
|
|
Cao Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3595
|
|
Ngô Lê Khánh Thu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3596
|
|
Trần Vạn Khải Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3597
|
|
Vương Xuân Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3598
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3599
|
|
Đinh Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3600
|
|
Đỗ Văn Chiến | Nam | 1987 | NA | - | - | - | ||