| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3561
|
|
Đỗ Hải Yến | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3562
|
|
Lưu Quang Vũ | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3563
|
|
Vũ Hoàng Khôi | Nam | 2013 | - | 1511 | 1596 | |||
|
3564
|
|
Nguyễn Hữu Sơn Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3565
|
|
Nguyễn Trần Tuấn Dũng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3566
|
|
Trương Đình An Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3567
|
|
Hoàng Quốc Việt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3568
|
|
Vũ Lê Ánh Dương | Nữ | 2012 | - | 1472 | 1529 | w | ||
|
3569
|
|
Hoàng Phú Trọng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3570
|
|
Phạm Vũ Hoàng Tôn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3571
|
|
Lâm Thị Mỹ Linh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
3572
|
|
Lê Samuel | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3573
|
|
Hồ Lê Minh Đức | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3574
|
|
Trương Phúc Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3575
|
|
Hoàng Trọng Nhân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3576
|
|
Nguyễn Bá Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3577
|
|
Lê Công Khánh Nam | Nam | 2011 | - | 1460 | 1596 | |||
|
3578
|
|
Hoang Trong Tien | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3579
|
|
Lê Vũ Đăng Trình | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
3580
|
|
Đinh Anh Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||