| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3541
|
|
Võ Ngọc Như Bình | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3542
|
|
Lê Nhật Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3543
|
|
Trương Tấn Sang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3544
|
|
Nguyễn Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3545
|
|
Nguyễn Bảo Minh Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3546
|
|
Mạnh Đức Chu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3547
|
|
Võ Văn Thiên | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3548
|
|
Trương Xuân Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3549
|
|
Nguyễn Phương Thảo | Nữ | 2013 | - | 1456 | 1603 | w | ||
|
3550
|
|
Nguyễn Mạnh Đạt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3551
|
|
Phan Hải Ngọc Minh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3552
|
|
Đồng Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3553
|
|
Đỗ Minh Tuấn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3554
|
|
Phan Thiên Phước | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3555
|
|
Nguyễn Như Linh Đan | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3556
|
|
Nguyễn Gia Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3557
|
|
Nguyễn Tiến Duật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3558
|
|
Phạm Tùng Vũ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3559
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | - | 1467 | |||
|
3560
|
|
Huỳnh Thanh Sang | Nam | 2018 | - | - | - | |||