| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3541
|
|
Phạm Bùi Công Nghĩa | Nam | 2010 | - | 1557 | - | |||
|
3542
|
|
Ngô Huyền Châu | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
3543
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3544
|
|
Phùng Quang Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3545
|
|
Lê Hoàng Gia Khang | Nam | 2012 | - | - | 1508 | |||
|
3546
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3547
|
|
Dương Hải Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3548
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Vân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3549
|
|
Nguyễn Toàn Thắng | Nam | 2014 | - | 1580 | - | |||
|
3550
|
|
Nguyễn Viết Hải Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3551
|
|
Nguyễn Duy Khánh Hồng | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3552
|
|
Đinh Tùng Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3553
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3554
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3555
|
|
Nguyễn Đông Yên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3556
|
|
Nguyễn Thành Vân | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
3557
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 2015 | - | 1611 | 1449 | |||
|
3558
|
|
Hoàng Hữu Lộc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3559
|
|
Lê Quang Hà | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3560
|
|
Nguyễn Phước Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||