| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3521
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khánh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3522
|
|
Trần Minh Hào | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3523
|
|
Lê Thị Hoài | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3524
|
|
Nguyễn Quỳnh Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3525
|
|
Nguyễn Nhật Thành | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3526
|
|
Dương Quốc Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3527
|
|
Nguyễn Tạ Thị Ngọc Linh | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
3528
|
|
Nguyễn Đình Cường | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
3529
|
|
Đào Trần Phước Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3530
|
|
Dương Danh Phát | Nam | 2018 | - | 1565 | 1587 | |||
|
3531
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3532
|
|
Nguyễn Hoàng Quốc Việt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3533
|
|
Nguyễn Phương Vy | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3534
|
|
Lê Thế Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3535
|
|
Nguyễn Phước Quý An | Nam | 2009 | - | 1593 | 1606 | |||
|
3536
|
|
Nguyễn Đức Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3537
|
|
Lê Đức Trí | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3538
|
|
Đoàn Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3539
|
|
Nguyễn Trường Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3540
|
|
Bùi Ngọc Thiên Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||