| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3501
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3502
|
|
Vũ Thị Phượng | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
3503
|
|
Nguyễn Bá Hùng | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
3504
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3505
|
|
Phan Thanh Thanh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3506
|
|
Nguyễn Hồ Gia Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3507
|
|
Trịnh Hoàng Bảo Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3508
|
|
Đỗ Trung Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3509
|
|
Nguyễn Việt Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3510
|
|
Lê Minh Bảo | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3511
|
|
Võ Thùy An | Nữ | 2011 | - | 1400 | - | w | ||
|
3512
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3513
|
|
Trần Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3514
|
|
Trần Minh Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3515
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3516
|
|
Nguyễn An Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3517
|
|
Nguyễn Phúc Tuấn Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3518
|
|
Nguyễn Vũ Thanh Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3519
|
|
Trương Bối Diệp | Nữ | 2016 | - | 1409 | 1478 | w | ||
|
3520
|
|
Vũ Trọng Đức | Nam | 2017 | - | - | 1553 | |||