| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3501
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3502
|
|
Trịnh Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3503
|
|
Trần Nam Thanh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3504
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2016 | - | 1453 | 1537 | |||
|
3505
|
|
Lê Minh Hoàng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3506
|
|
Nguyễn Vũ Huy Hoàng | Nam | 2002 | - | 1544 | 1583 | |||
|
3507
|
|
Vũ Tuấn Anh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3508
|
|
Huỳnh Nguyên Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3509
|
|
Hoàng Anh Tú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3510
|
|
Vũ Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3511
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3512
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3513
|
|
Đào Tuấn Anh | Nam | 2003 | - | 1523 | - | |||
|
3514
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3515
|
|
Trần Dũng | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
3516
|
|
Diêu Tử Hiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3517
|
|
Lê Thanh Phương Uyên | Nữ | 1996 | WFM | - | - | - | w | |
|
3518
|
|
Lâm Nguyễn Minh Triết | Nam | 2009 | - | 1547 | - | |||
|
3519
|
|
Lương Nguyễn Quỳnh Hương | Nữ | 2009 | - | 1421 | - | w | ||
|
3520
|
|
Lò Anh Hai | Nam | 2008 | - | - | - | |||