| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3481
|
|
Nguyễn Hoàng Quý | Nam | 1975 | - | 1990 | 2049 | |||
|
3482
|
|
Lê Bá Anh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3483
|
|
Lê Quang Tuấn Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3484
|
|
Lê Thành Hưng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3485
|
|
Nguyễn Phan Bảo Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3486
|
|
Trịnh Thành Tài | Nam | 2009 | - | 1705 | - | |||
|
3487
|
|
Phùng Hồng Thu | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3488
|
|
Hồ Xuân Vĩnh Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3489
|
|
Lê Đức Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3490
|
|
Đinh Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3491
|
|
Huỳnh Thị Tố Duyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3492
|
|
Phan Huyền Bảo | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3493
|
|
Phan Anh Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3494
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3495
|
|
Từ Hà Lam Khanh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3496
|
|
Phạm Hữu Phú | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
3497
|
|
Bùi Nguyễn Hùng Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3498
|
|
Nguyễn Trọng Hải Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3499
|
|
Phạm Hoàng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3500
|
|
Nguyễn Khánh An | Nam | 2013 | - | - | - | |||