| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3461
|
|
Hoang Trong Tien | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3462
|
|
Lê Vũ Đăng Trình | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
3463
|
|
Đinh Anh Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3464
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Ngọc | Nữ | 2005 | - | 1777 | 1674 | w | ||
|
3465
|
|
Lê Hoàng Anh | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
3466
|
|
Bùi Minh Đức | Nam | 2011 | - | 1620 | - | |||
|
3467
|
|
Bùi Thiên Lộc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3468
|
|
Đỗ Xuân Bảo Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3469
|
|
Nguyễn Võ Hoàng Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3470
|
|
Tôn Thất Khánh Đặng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3471
|
|
Trần Lê Ngọc Thảo | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3472
|
|
Nguyễn Lê Đức Bình | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3473
|
|
Hồ Dương Quốc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3474
|
|
Nguyễn Thành An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3475
|
|
Nguyễn Xuân Anh Hùng | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3476
|
|
Trần Đỗ Hoàng Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3477
|
|
Cao Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3478
|
|
Ngô Lê Khánh Thu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3479
|
|
Trần Vạn Khải Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3480
|
|
Vương Xuân Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||