| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3461
|
|
Nguyễn Lê Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3462
|
|
Phan Lê Hoàng Nam | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3463
|
|
Trần Minh Châu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3464
|
|
Mai Việt Anh Xuân Phi | Nam | 2011 | - | 1552 | - | |||
|
3465
|
|
Nguyễn Kim Thánh Hội | Nữ | 2011 | - | - | 1452 | w | ||
|
3466
|
|
Phạm Phương Thùy | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
3467
|
|
Sầm Hoàng Ly | Nữ | 2008 | - | 1400 | 1481 | w | ||
|
3468
|
|
Bùi Minh Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3469
|
|
Lê Minh Sơn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3470
|
|
Phạm Đức Tiến | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3471
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3472
|
|
Bùi Khang Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3473
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3474
|
|
Lê Thị Lan | Nữ | 1959 | - | - | - | w | ||
|
3475
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
3476
|
|
Trịnh Tấn Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3477
|
|
Hoàng Tường Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3478
|
|
Nguyễn Thái Bình | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3479
|
|
Trần Ngọc Thống | Nam | 2013 | - | - | 1448 | |||
|
3480
|
|
Nguyễn Tất Thắng | Nam | 2015 | - | - | - | |||