| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3461
|
|
Huỳnh Nguyễn Như Ngọc | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3462
|
|
Lê Khánh Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3463
|
|
Vũ Bảo Long | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3464
|
|
Nguyễn Trần Bảo An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3465
|
|
Trần Công Định | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
3466
|
|
Phùng Nguyễn Anh Khang | Nam | 2016 | - | - | 1525 | |||
|
3467
|
|
Lê Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3468
|
|
Nguyễn Ngọc Vân Nhi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3469
|
|
Nguyễn Duy Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3470
|
|
Nguyễn Bảo Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3471
|
|
Nguyễn Hữu Quang Minh | Nam | 2012 | - | 1431 | 1500 | |||
|
3472
|
|
Đậu Nguyễn Hoàng Vinh | Nam | 2015 | - | 1578 | - | |||
|
3473
|
|
Phạm Văn Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3474
|
|
Nguyễn Thái Bảo | Nam | 2015 | - | 1543 | 1594 | |||
|
3475
|
|
Nguyễn Đông Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3476
|
|
Nguyễn Đăng Phát | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3477
|
|
Phan Đức Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3478
|
|
Vũ Thị Kiều Trang | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
3479
|
|
Huang Nhân Khiêm | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3480
|
|
Lê Hùng Anh | Nam | 2014 | - | 1497 | 1519 | |||