| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3441
|
|
Đặng Minh Long | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3442
|
|
Lê Võ Gia Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3443
|
|
Cao Đình Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3444
|
|
Phạm Tiến Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3445
|
|
Đỗ Đức Minh | Nam | 1993 | - | - | 1679 | |||
|
3446
|
|
Lê Ngọc Phương Linh | Nữ | 2014 | - | - | 1421 | w | ||
|
3447
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Anh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
3448
|
|
Trịnh Bửu Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3449
|
|
Nguyễn Hoàng Thái Nghiêm | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3450
|
|
Trần Quốc Kiệt | Nam | 2014 | - | - | 1616 | |||
|
3451
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
3452
|
|
Trần Anh Quân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3453
|
|
Lê Công Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3454
|
|
Trần Thiên Phú | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3455
|
|
Phan Bảo Khánh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3456
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3457
|
|
Đặng Duy Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3458
|
|
Trần Quang Thiều | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3459
|
|
Ngô Quốc An | Nam | 2005 | - | 1684 | 1550 | |||
|
3460
|
|
Nguyễn Trần Phương Thảo | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||