| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3421
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3422
|
|
Nguyễn Xuân Khánh Linh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3423
|
|
Phạm Lâm Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3424
|
|
Trịnh Đặng Gia Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3425
|
|
Vũ Gia Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3426
|
|
Nguyễn Đỗ Trâm Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3427
|
|
Đỗ Hữu Duy Khương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3428
|
|
Nguyễn Phúc Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3429
|
|
Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3430
|
|
Nguyễn Trọng Tài Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3431
|
|
Nguyễn Thị Hồng Nhung | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
3432
|
|
Nguyễn Cao Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3433
|
|
Bùi Hữu Nam | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
3434
|
|
Trần Hầu Nhật Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3435
|
|
Trần Bảo Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3436
|
|
Đỗ Trí Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3437
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
3438
|
|
Nguyễn Lê Nhật Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3439
|
|
Trần Đăng Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3440
|
|
Nguyễn Hoàng Quốc Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||