DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3401 FIDE 12406821 Phạm Việt Hà Nữ 2001 - - - w
3402 FIDE 561013285 Ngô Đình Bảo Sơn Nam 2015 - - -
3403 FIDE 12478245 Nguyễn Thành Được Nam 2012 - 1523 1594
3404 FIDE 561016101 Nguyễn Lê Mai Hương Nữ 2005 - - - w
3405 FIDE 561016357 Nguyễn Hoàng Anh Nữ 2010 - - - w
3406 FIDE 12480037 Trịnh Đăng Khoa Nam 2014 - - -
3407 FIDE 12416037 Hồ Thanh Phú Nam 2008 - - -
3408 FIDE 561019429 Nguyễn Gia An Nam 2015 - - -
3409 FIDE 12483109 Nguyễn Ngọc Khánh An Nữ 2016 - - - w
3410 FIDE 561019941 Đỗ Gia Hưng Nam 2019 - - -
3411 FIDE 12483621 Nguyễn Phúc Khôi Nam 2018 - - -
3412 FIDE 12483877 Đỗ Hữu Thịnh Nam 2011 - 1714 1635
3413 FIDE 12419109 Nguyễn Đồng Tiến Nam 1958 - - -
3414 FIDE 561021733 Hà Anh Tú Nữ 2007 - - - w
3415 FIDE 12419877 Võ Minh Quân Nam 2007 - - -
3416 FIDE 561021989 Lê Thị Xuân Mai Nữ 2011 - - - w
3417 FIDE 12421413 Nguyễn Thị Giang Nữ 1980 - - - w
3418 FIDE 12486949 Hoàng Minh Nam 2017 - - -
3419 FIDE 12421669 Phạm Duy Kiên Nam 1982 NA,DI - 1713 -
3420 FIDE 12496421 Nguyễn Bảo Châu Nam 2020 - - -