| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3401
|
|
Thân Mạnh Linh | Nam | 1994 | NA | - | - | - | ||
|
3402
|
|
Ngô Phúc Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3403
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3404
|
|
Trần Lê Mai Thảo | Nữ | 2014 | - | 1414 | 1450 | w | ||
|
3405
|
|
Nguyễn Quốc Vinh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3406
|
|
Âu Phương Quỳnh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3407
|
|
Phạm Hoàng Hồng Hạc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3408
|
|
Châu Bảo An | Nam | 2015 | - | 1440 | - | |||
|
3409
|
|
Đoàn Quỳnh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3410
|
|
Lê Phan Khánh Nhi | Nữ | - | - | - | w | |||
|
3411
|
|
Hồ Thiên Tín | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3412
|
|
Ngô Ngọc Thảo Giang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3413
|
|
Phan Gia An | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3414
|
|
Phạm Huy Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3415
|
|
Nguyễn Hà Đông Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3416
|
|
Nguyễn Cát Mỹ Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3417
|
|
Lê Văn Mạnh | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
3418
|
|
Lê Ngọc Nguyệt Cát | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
3419
|
|
Đoàn Kim Cương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3420
|
|
Trương Xuân Lâm | Nam | 2006 | - | - | - | |||