| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3401
|
|
Phạm Việt Hà | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
3402
|
|
Ngô Đình Bảo Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3403
|
|
Nguyễn Thành Được | Nam | 2012 | - | 1523 | 1594 | |||
|
3404
|
|
Nguyễn Lê Mai Hương | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
3405
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3406
|
|
Trịnh Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3407
|
|
Hồ Thanh Phú | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3408
|
|
Nguyễn Gia An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3409
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3410
|
|
Đỗ Gia Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3411
|
|
Nguyễn Phúc Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3412
|
|
Đỗ Hữu Thịnh | Nam | 2011 | - | 1714 | 1635 | |||
|
3413
|
|
Nguyễn Đồng Tiến | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
3414
|
|
Hà Anh Tú | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
3415
|
|
Võ Minh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3416
|
|
Lê Thị Xuân Mai | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3417
|
|
Nguyễn Thị Giang | Nữ | 1980 | - | - | - | w | ||
|
3418
|
|
Hoàng Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3419
|
|
Phạm Duy Kiên | Nam | 1982 | NA,DI | - | 1713 | - | ||
|
3420
|
|
Nguyễn Bảo Châu | Nam | 2020 | - | - | - | |||