| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
341
|
|
Vũ Gia Bảo | Nam | 2010 | 1926 | 2010 | 1987 | |||
|
342
|
|
Huỳnh Lê Minh Hoàng | Nam | 2009 | 1926 | 1921 | 2044 | |||
|
343
|
|
Bùi Nhật Tân | Nam | 2002 | 1926 | 1971 | 1933 | |||
|
344
|
|
Mai Thùy Trang | Nữ | 1995 | 1925 | - | - | wi | ||
|
345
|
|
Lê Quang Vinh | Nam | 2000 | 1924 | 1938 | 1934 | i | ||
|
346
|
|
Mai Lê Khôi Nguyên | Nam | 2004 | 1922 | 1883 | 1849 | i | ||
|
347
|
|
Nguyễn Đức Việt | Nam | 1995 | 1922 | - | - | i | ||
|
348
|
|
Trần Thị Như Ý | Nữ | 1997 | WFM | 1922 | 1919 | 1853 | wi | |
|
349
|
|
Đào Thiên Bảo | Nam | 1964 | 1920 | 1954 | 1860 | i | ||
|
350
|
|
Nguyễn Thị Hạnh | Nữ | 1986 | 1920 | - | - | wi | ||
|
351
|
|
Nguyễn Nam Long | Nam | 2016 | 1920 | 2006 | 1955 | |||
|
352
|
|
Ngô Quang Nhật | Nam | 2000 | 1920 | - | - | i | ||
|
353
|
|
Mai Quốc Huy | Nam | 2000 | FA,FI | 1920 | - | - | i | |
|
354
|
|
Trần Quốc Vinh | Nam | 1918 | - | - | i | |||
|
355
|
|
Nguyễn Công Tài | Nam | 2001 | 1918 | 1858 | 1866 | i | ||
|
356
|
|
Võ Thị Bích Liễu | Nữ | 1989 | 1917 | - | - | wi | ||
|
357
|
|
Phạm Anh Trung | Nam | 1998 | 1916 | 1874 | 1880 | i | ||
|
358
|
|
Nguyễn Trương Bảo Trân | Nữ | 1995 | NA | 1916 | 1826 | 1793 | w | |
|
359
|
|
Lê Vĩnh Trí | Nam | 2012 | 1916 | 1768 | 1892 | |||
|
360
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2014 | 1916 | 1865 | 1856 | |||