DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
341 FIDE 12432024 Vũ Gia Bảo Nam 2010 1926 2010 1987
342 FIDE 12419001 Huỳnh Lê Minh Hoàng Nam 2009 1926 1921 2044
343 FIDE 12408000 Bùi Nhật Tân Nam 2002 1926 1971 1933
344 FIDE 12402290 Mai Thùy Trang Nữ 1995 1925 - - wi
345 FIDE 12402702 Lê Quang Vinh Nam 2000 1924 1938 1934 i
346 FIDE 12411540 Mai Lê Khôi Nguyên Nam 2004 1922 1883 1849 i
347 FIDE 12402079 Nguyễn Đức Việt Nam 1995 1922 - - i
348 FIDE 12404144 Trần Thị Như Ý Nữ 1997 WFM 1922 1919 1853 wi
349 FIDE 12409359 Đào Thiên Bảo Nam 1964 1920 1954 1860 i
350 FIDE 12401200 Nguyễn Thị Hạnh Nữ 1986 1920 - - wi
351 FIDE 12443697 Nguyễn Nam Long Nam 2016 1920 2006 1955
352 FIDE 12402745 Ngô Quang Nhật Nam 2000 1920 - - i
353 FIDE 12413780 Mai Quốc Huy Nam 2000 FA,FI 1920 - - i
354 FIDE 12404519 Trần Quốc Vinh Nam 1918 - - i
355 FIDE 12402753 Nguyễn Công Tài Nam 2001 1918 1858 1866 i
356 FIDE 12404217 Võ Thị Bích Liễu Nữ 1989 1917 - - wi
357 FIDE 12402966 Phạm Anh Trung Nam 1998 1916 1874 1880 i
358 FIDE 12402311 Nguyễn Trương Bảo Trân Nữ 1995 NA 1916 1826 1793 w
359 FIDE 12442259 Lê Vĩnh Trí Nam 2012 1916 1768 1892
360 FIDE 12445630 Nguyễn Hoàng Long Nam 2014 1916 1865 1856