| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3381
|
|
Trương Anh Tuấn | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
3382
|
|
Hoàng Tiến Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3383
|
|
Lưu Quế Chi | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
3384
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3385
|
|
Huỳnh Gia Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3386
|
|
Hoàng Anh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3387
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3388
|
|
Doãn Thiện Nhân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3389
|
|
Đặng Minh Quân | Nam | 2013 | - | 1472 | - | |||
|
3390
|
|
Nguyễn Ngọc Tình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3391
|
|
Đặng Việt Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3392
|
|
Phan Dương Phong | Nam | 2014 | - | - | 1555 | |||
|
3393
|
|
Trần Minh Sang | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
3394
|
|
Lê Thuận Anh Quân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3395
|
|
Đỗ Ngọc Phương Nghi | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3396
|
|
Nguyễn Trần Hà Vân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3397
|
|
Đinh Văn Hoàng Thắng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3398
|
|
Ngô Đình Bảo Thắng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3399
|
|
Lê Tấn Thanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3400
|
|
Trần Đỗ Trường Giang | Nam | 2009 | - | - | - | |||