DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3361 FIDE 12401447 Vũ Thị Kiều Trang Nữ 1990 - - - w
3362 FIDE 561004839 Huang Nhân Khiêm Nam 2020 - - -
3363 FIDE 12473383 Lê Hùng Anh Nam 2014 - 1450 1519
3364 FIDE 12409383 Nguyễn Hoàng Quý Nam 1975 - - -
3365 FIDE 561011495 Lê Bá Anh Khoa Nam 2013 - - -
3366 FIDE 12476455 Lê Quang Tuấn Khang Nam 2013 - - -
3367 FIDE 561014311 Lê Thành Hưng Nam 2007 - - -
3368 FIDE 561014567 Nguyễn Phan Bảo Long Nam 2017 - - -
3369 FIDE 12479527 Trịnh Thành Tài Nam 2009 - 1705 -
3370 FIDE 12414247 Phùng Hồng Thu Nữ 2003 - - - w
3371 FIDE 561017639 Hồ Xuân Vĩnh Khoa Nam 2014 - - -
3372 FIDE 12481319 Lê Đức Khang Nam 2008 - - -
3373 FIDE 12481831 Đinh Hùng Nam 2012 - - -
3374 FIDE 12417831 Huỳnh Thị Tố Duyên Nữ 2004 - - - w
3375 FIDE 12484903 Phan Huyền Bảo Nam 1991 - - -
3376 FIDE 12486183 Phan Anh Tuấn Nam 2018 - - -
3377 FIDE 12489255 Nguyễn Ngọc Gia Lâm Nam 2017 - - -
3378 FIDE 12491047 Từ Hà Lam Khanh Nữ 2019 - - - w
3379 FIDE 12427047 Phạm Hữu Phú Nam 1997 - - -
3380 FIDE 12494119 Bùi Nguyễn Hùng Long Nam 2015 - - -