| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3321
|
|
Trương Minh Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3322
|
|
Lê Quốc Việt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3323
|
|
Lê Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3324
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Thơ | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3325
|
|
Lê Huyền Trân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3326
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3327
|
|
Lê Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3328
|
|
Vũ Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3329
|
|
Châu Trần Bình Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3330
|
|
Đặng Khôi Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3331
|
|
Trương Tấn Quốc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3332
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3333
|
|
Vũ Minh Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3334
|
|
Đinh Ngọc Chi | Nữ | 2015 | - | 1576 | - | w | ||
|
3335
|
|
Lê Châu Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3336
|
|
Hồ Minh Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3337
|
|
Nguyễn Đình Tâm | Nam | 2014 | - | - | 1458 | |||
|
3338
|
|
Lê Thùy Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3339
|
|
Trần Duy Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3340
|
|
Lê Gia Thái | Nam | 2014 | - | - | - | |||