DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3321 FIDE 12472611 Nguyễn Trúc Linh Nữ 2017 - 1415 - w
3322 FIDE 12472867 Lục Gia Huy Nam 2011 - - -
3323 FIDE 12408611 Trần Đức Khiêm Nam 1997 - - -
3324 FIDE 561010723 Phạm Ngọc Mai Nữ 2003 - - - w
3325 FIDE 12408867 Trần Nguyễn Gia Hân Nữ 2004 - - - w
3326 FIDE 561010979 Hồ Nguyễn Phương Anh Nữ 2012 - - - w
3327 FIDE 12410403 Trần Đào Gia Nguyên Nam - - -
3328 FIDE 12475939 Mai Trí Dũng Nam 2014 - - -
3329 FIDE 561015075 Nguyễn Trọng Trường Nam 2009 - - -
3330 FIDE 561018147 Trần Minh Quang Nam 2019 - - -
3331 FIDE 12482595 Nguyễn Trần Nhật Minh Nam 2014 - - -
3332 FIDE 561020451 Phạm Gia Kiệt Nam 2015 - - -
3333 FIDE 12418595 Lê Cảnh Quang Đông Nam 2009 - - -
3334 FIDE 12485411 Nguyễn Minh Nhật Nam 2017 - - -
3335 FIDE 12485667 Nguyễn Kim Dung Nữ 2020 - - - w
3336 FIDE 12423203 Đỗ Năng Thắng Nam 1995 NA - - -
3337 FIDE 12423459 Đinh Đức Tuấn Kiệt Nam 2013 - - -
3338 FIDE 12423971 Nguyễn Quang Huy Nam 2007 - - -
3339 FIDE 12495395 Nguyễn Mạnh Danh Nam 2011 - 1596 1536
3340 FIDE 12431907 Nguyễn Huỳnh Đan An Nữ 2011 - 1434 1619 w