DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3301 FIDE 12487970 Tạ Nguyễn Hoàng Đức Nam 2009 - - -
3302 FIDE 12422690 Phạm Minh Thư Nữ 1992 FA - - - w
3303 FIDE 12489506 Phạm Công Thanh Nam 2009 - 1431 -
3304 FIDE 12424226 Nguyễn Văn Cường Nam 2007 - - -
3305 FIDE 12491810 Nguyễn Nhật Long Nam 2012 - - -
3306 FIDE 12493090 Nguyễn Hoàng Minh Nhật Nam 2016 - - -
3307 FIDE 12496162 Nguyễn Quang Phú Nam 2018 - - -
3308 FIDE 12499234 Bùi Quang Minh Nam 2007 - - -
3309 FIDE 12435490 Kiều Thảo Nguyên Nữ 2014 - - - w
3310 FIDE 12437794 Huỳnh Thị Tuyết Hương Nữ 1985 - - - w
3311 FIDE 12442658 Nguyễn Phạm Lam Thư Nữ 2018 - 1472 1490 w
3312 FIDE 12448290 Nguyễn Quốc Thịnh Nam 2016 - - -
3313 FIDE 12457507 Lư Khoa Savi Nam 2000 SI - - -
3314 FIDE 12461091 Trương Đức Phú Nam 2014 - - -
3315 FIDE 12464163 Lê Anh Vũ Nam 2016 - - -
3316 FIDE 561002275 Trần Thị Anh Nữ 2002 - - - w
3317 FIDE 12467235 Nguyễn Huy Hoàng Nam 2008 - 1458 -
3318 FIDE 561005347 Đỗ Quang Vinh Nam 2014 - 1525 -
3319 FIDE 12405795 Lê Anh Huy Nam 1999 - - -
3320 FIDE 561008931 Bùi Minh Triết Nam 2020 - - -