| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3281
|
|
Lê Công Khánh Nam | Nam | 2011 | - | 1460 | 1595 | |||
|
3282
|
|
Hoang Trong Tien | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3283
|
|
Lê Vũ Đăng Trình | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
3284
|
|
Đinh Anh Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3285
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Ngọc | Nữ | 2005 | - | 1777 | 1674 | w | ||
|
3286
|
|
Lê Hoàng Anh | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
3287
|
|
Bùi Minh Đức | Nam | 2011 | - | 1620 | - | |||
|
3288
|
|
Bùi Thiên Lộc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3289
|
|
Đỗ Xuân Bảo Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3290
|
|
Nguyễn Võ Hoàng Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3291
|
|
Tôn Thất Khánh Đặng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3292
|
|
Trần Lê Ngọc Thảo | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3293
|
|
Nguyễn Lê Đức Bình | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3294
|
|
Hồ Dương Quốc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3295
|
|
Nguyễn Thành An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3296
|
|
Nguyễn Xuân Anh Hùng | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3297
|
|
Trần Đỗ Hoàng Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3298
|
|
Cao Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3299
|
|
Ngô Lê Khánh Thu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3300
|
|
Trần Vạn Khải Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||