| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3261
|
|
Phạm Võ Nguyên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3262
|
|
Lâm Văn Thanh Hải | Nam | 2010 | - | 1513 | 1562 | |||
|
3263
|
|
Lê Văn Ngọc Lĩnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3264
|
|
Nguyễn Gia Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3265
|
|
Trần Huỳnh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3266
|
|
Bùi Ngô Bảo Trân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3267
|
|
Vũ Thanh Phong | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3268
|
|
Đào Thanh Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3269
|
|
Phan Lê Huy Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3270
|
|
Lê Bá Khánh Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3271
|
|
Lê Phạm Thành Hưng | Nam | 2010 | - | 1476 | - | |||
|
3272
|
|
Đặng Qúy Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3273
|
|
Lưu Ngọc Diệp | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3274
|
|
Trần Hoàng Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3275
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 1985 | FA | - | - | - | ||
|
3276
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3277
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3278
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
3279
|
|
Đoàn Ngọc Bích Trâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3280
|
|
Nguyễn Minh Tiến | Nam | 2012 | - | - | - | |||