| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3261
|
|
Đỗ Minh Tuấn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3262
|
|
Phan Thiên Phước | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3263
|
|
Nguyễn Như Linh Đan | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3264
|
|
Nguyễn Gia Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3265
|
|
Nguyễn Tiến Duật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3266
|
|
Phạm Tùng Vũ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3267
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | - | 1467 | |||
|
3268
|
|
Huỳnh Thanh Sang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3269
|
|
Đỗ Hải Yến | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3270
|
|
Lưu Quang Vũ | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3271
|
|
Vũ Hoàng Khôi | Nam | 2013 | - | 1511 | 1596 | |||
|
3272
|
|
Nguyễn Hữu Sơn Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3273
|
|
Nguyễn Trần Tuấn Dũng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3274
|
|
Trương Đình An Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3275
|
|
Hoàng Quốc Việt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3276
|
|
Vũ Lê Ánh Dương | Nữ | 2012 | - | 1472 | 1529 | w | ||
|
3277
|
|
Lê Samuel | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3278
|
|
Hồ Lê Minh Đức | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3279
|
|
Hoàng Trọng Nhân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3280
|
|
Nguyễn Bá Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||