| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3241
|
|
Liễu Triều Báo Thiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3242
|
|
Nguyễn Phạm Châu Anh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
3243
|
|
Hàng Nguyễn Minh Tân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3244
|
|
Nguyễn Thành Nhân | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
3245
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3246
|
|
Đoàn Đức An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3247
|
|
Đỗ Tuấn Khanh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3248
|
|
Phạm Quang Hùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3249
|
|
Võ Ngọc Như Bình | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3250
|
|
Lê Nhật Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3251
|
|
Trương Tấn Sang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3252
|
|
Nguyễn Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3253
|
|
Nguyễn Bảo Minh Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3254
|
|
Mạnh Đức Chu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3255
|
|
Võ Văn Thiên | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3256
|
|
Trương Xuân Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3257
|
|
Nguyễn Phương Thảo | Nữ | 2013 | - | 1456 | 1603 | w | ||
|
3258
|
|
Nguyễn Mạnh Đạt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3259
|
|
Phan Hải Ngọc Minh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3260
|
|
Đồng Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||