| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3221
|
|
Lê Phúc Thái An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3222
|
|
Nguyễn Thế Khải | Nam | 2013 | - | 1449 | - | |||
|
3223
|
|
Trần Hiếu Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3224
|
|
Nguyễn Song Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3225
|
|
Nguyễn Khoa Việt | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3226
|
|
Nguyễn Trần Phúc Khang | Nam | 2018 | - | - | 1419 | |||
|
3227
|
|
Hoàng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3228
|
|
Đào Nhật Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3229
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3230
|
|
Nguyễn Anh Tú | Nam | 1981 | - | 1524 | - | |||
|
3231
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2012 | - | - | 1666 | |||
|
3232
|
|
Nguyễn Văn Tâm | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3233
|
|
Gross Carsten | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3234
|
|
Nguyễn Phùng Minh Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3235
|
|
Nguyễn Quang Đức | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3236
|
|
Phan Quốc Nhật Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3237
|
|
Nguyễn Phúc Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3238
|
|
Hoàng Gia Phát | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3239
|
|
Trần Việt Chí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3240
|
|
Trương Anh Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||