| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3221
|
|
Hoàng Anh Tú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3222
|
|
Vũ Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3223
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3224
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3225
|
|
Đào Tuấn Anh | Nam | 2003 | - | 1523 | - | |||
|
3226
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3227
|
|
Trần Dũng | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
3228
|
|
Diêu Tử Hiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3229
|
|
Lê Thanh Phương Uyên | Nữ | 1996 | WFM | - | - | - | w | |
|
3230
|
|
Lâm Nguyễn Minh Triết | Nam | 2009 | - | 1547 | - | |||
|
3231
|
|
Lương Nguyễn Quỳnh Hương | Nữ | 2009 | - | 1429 | - | w | ||
|
3232
|
|
Lò Anh Hai | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3233
|
|
Nguyễn Bá Kỳ Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3234
|
|
Nguyễn Đắc Thuận | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3235
|
|
Vũ Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3236
|
|
Nguyễn Đình Anh Quân | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3237
|
|
Nguyễn Việt Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3238
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2014 | - | 1470 | 1729 | |||
|
3239
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Lan | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
3240
|
|
Thái Dương Thụy | Nam | 2009 | - | - | - | |||