| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3201
|
|
Nguyễn Công Thắng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
3202
|
|
Trịnh Thanh Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3203
|
|
Đặng Thị Vương Thủy | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
3204
|
|
Phan Ngọc Mai | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3205
|
|
Nguyễn Anh Bình | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
3206
|
|
Đỗ Thị Bảo Trân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3207
|
|
Đinh Công Quang Vinh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3208
|
|
Trần Quốc Phong | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3209
|
|
Cao Minh Triết | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3210
|
|
Mai Sơn Tùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3211
|
|
Phạm Đan Chi | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
3212
|
|
Hồ Quỳnh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3213
|
|
Đặng Thanh Tuấn | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
3214
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3215
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Trâm | Nữ | 2004 | FA | - | - | - | w | |
|
3216
|
|
Nguyễn Tuệ Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3217
|
|
Hàng Nguyễn Minh Thông | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3218
|
|
Vo Nhat Trung | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3219
|
|
Hoàng Nguyễn Bảo Quyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3220
|
|
Lê Đức Tân | Nam | 2016 | - | - | - | |||