| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3201
|
|
Lê Đức Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3202
|
|
Đinh Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3203
|
|
Huỳnh Thị Tố Duyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3204
|
|
Phan Huyền Bảo | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3205
|
|
Phan Anh Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3206
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3207
|
|
Từ Hà Lam Khanh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3208
|
|
Phạm Hữu Phú | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
3209
|
|
Bùi Nguyễn Hùng Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3210
|
|
Nguyễn Trọng Hải Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3211
|
|
Phạm Hoàng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3212
|
|
Nguyễn Khánh An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3213
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3214
|
|
Trịnh Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3215
|
|
Trần Nam Thanh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3216
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2016 | - | 1453 | 1537 | |||
|
3217
|
|
Lê Minh Hoàng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3218
|
|
Nguyễn Vũ Huy Hoàng | Nam | 2002 | - | 1544 | 1583 | |||
|
3219
|
|
Vũ Tuấn Anh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3220
|
|
Huỳnh Nguyên Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||