DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
321 FIDE 12403482 Huỳnh Thị Hồng Sương Nữ 1991 1935 - - wi
322 FIDE 12407380 Trần Nguyễn Đăng Khoa Nam 1994 1935 1842 1927
323 FIDE 12402125 Trần Ngô Thiên Phú Nam 1995 1935 - - i
324 FIDE 12419214 Đoàn Thế Đức Nam 2009 1934 2142 2027
325 FIDE 12424617 Lê Thái Hoàng Ánh Nữ 2011 WCM 1934 1935 1881 w
326 FIDE 12403407 Trần Lê Đan Thụy Nữ 1996 WFM 1933 1934 1897 w
327 FIDE 12401935 Phạm Thị Thu Hoài Nữ 1990 FI 1932 1891 1799 wi
328 FIDE 12444219 Phạm Hữu Đạt Nam 2010 1932 1656 1890
329 FIDE 12400475 Nguyễn Văn Toàn Thành Nam 1998 CM 1932 1944 1934 i
330 FIDE 12429155 Trần Minh Hiếu Nam 2014 1932 1946 1991
331 FIDE 12415375 Nguyễn Linh Đan Nữ 2007 WCM 1932 1929 1895 w
332 FIDE 12408034 Hoàng Vũ Trung Nguyên Nam 2002 1932 1926 1849
333 FIDE 12433810 Trần Phạm Quang Minh Nam 2014 1930 1882 1863
334 FIDE 12405191 Phạm Phú Vinh Nam 2003 FM 1929 1869 1863 i
335 FIDE 12401617 Chu Đức Huy Nam 1995 1929 - - i
336 FIDE 12409847 Huỳnh Trần Minh Hoàng Nam 2003 1929 1848 1939
337 FIDE 12408921 Vũ Bùi Thị Thanh Vân Nữ 2005 WFM 1928 1900 1839 w
338 FIDE 12406970 Tào Minh Giang Nữ 2000 1928 1868 - wi
339 FIDE 12401528 Đỗ Thị Diễm Hương Nữ 1987 1927 - - wi
340 FIDE 12403628 Lại Đức Minh Nam 2001 NA 1927 - -