| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
321
|
|
Huỳnh Thị Hồng Sương | Nữ | 1991 | 1935 | - | - | wi | ||
|
322
|
|
Trần Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 1994 | 1935 | 1842 | 1927 | |||
|
323
|
|
Trần Ngô Thiên Phú | Nam | 1995 | 1935 | - | - | i | ||
|
324
|
|
Đoàn Thế Đức | Nam | 2009 | 1934 | 2142 | 2027 | |||
|
325
|
|
Lê Thái Hoàng Ánh | Nữ | 2011 | WCM | 1934 | 1935 | 1881 | w | |
|
326
|
|
Trần Lê Đan Thụy | Nữ | 1996 | WFM | 1933 | 1934 | 1897 | w | |
|
327
|
|
Phạm Thị Thu Hoài | Nữ | 1990 | FI | 1932 | 1891 | 1799 | wi | |
|
328
|
|
Phạm Hữu Đạt | Nam | 2010 | 1932 | 1656 | 1890 | |||
|
329
|
|
Nguyễn Văn Toàn Thành | Nam | 1998 | CM | 1932 | 1944 | 1934 | i | |
|
330
|
|
Trần Minh Hiếu | Nam | 2014 | 1932 | 1946 | 1991 | |||
|
331
|
|
Nguyễn Linh Đan | Nữ | 2007 | WCM | 1932 | 1929 | 1895 | w | |
|
332
|
|
Hoàng Vũ Trung Nguyên | Nam | 2002 | 1932 | 1926 | 1849 | |||
|
333
|
|
Trần Phạm Quang Minh | Nam | 2014 | 1930 | 1882 | 1863 | |||
|
334
|
|
Phạm Phú Vinh | Nam | 2003 | FM | 1929 | 1869 | 1863 | i | |
|
335
|
|
Chu Đức Huy | Nam | 1995 | 1929 | - | - | i | ||
|
336
|
|
Huỳnh Trần Minh Hoàng | Nam | 2003 | 1929 | 1848 | 1939 | |||
|
337
|
|
Vũ Bùi Thị Thanh Vân | Nữ | 2005 | WFM | 1928 | 1900 | 1839 | w | |
|
338
|
|
Tào Minh Giang | Nữ | 2000 | 1928 | 1868 | - | wi | ||
|
339
|
|
Đỗ Thị Diễm Hương | Nữ | 1987 | 1927 | - | - | wi | ||
|
340
|
|
Lại Đức Minh | Nam | 2001 | NA | 1927 | - | - | ||