| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3181
|
|
Trần Công Định | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
3182
|
|
Phùng Nguyễn Anh Khang | Nam | 2016 | - | - | 1517 | |||
|
3183
|
|
Lê Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3184
|
|
Nguyễn Ngọc Vân Nhi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3185
|
|
Nguyễn Duy Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3186
|
|
Nguyễn Bảo Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3187
|
|
Nguyễn Hữu Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3188
|
|
Đậu Nguyễn Hoàng Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3189
|
|
Phạm Văn Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3190
|
|
Nguyễn Thái Bảo | Nam | 2015 | - | 1557 | 1634 | |||
|
3191
|
|
Nguyễn Đông Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3192
|
|
Nguyễn Đăng Phát | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3193
|
|
Phan Đức Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3194
|
|
Vũ Thị Kiều Trang | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
3195
|
|
Huang Nhân Khiêm | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3196
|
|
Lê Hùng Anh | Nam | 2014 | - | 1449 | 1519 | |||
|
3197
|
|
Nguyễn Hoàng Quý | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
3198
|
|
Lê Quang Tuấn Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3199
|
|
Trịnh Thành Tài | Nam | 2009 | - | 1705 | - | |||
|
3200
|
|
Phùng Hồng Thu | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||