| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3121
|
|
Tạ Nguyên Thiện Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3122
|
|
Võ Đăng Thức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3123
|
|
Bùi Ngọc Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3124
|
|
Trần Minh Tân | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3125
|
|
Chu Quang Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3126
|
|
Nguyễn Thị Thanh An | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
3127
|
|
Nguyễn Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3128
|
|
Phan Quốc Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3129
|
|
Trần Tất Thắng | Nam | 2009 | - | 1766 | - | |||
|
3130
|
|
Bùi Đan Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3131
|
|
Ngô Thái Trọng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3132
|
|
Phạm Sơn Hà | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
3133
|
|
Trịnh Phúc Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3134
|
|
Tạ Nguyễn Lan Vy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
3135
|
|
Nguyễn Thanh Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3136
|
|
Nguyễn Mạc Xuân Tiến | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3137
|
|
Ngô Ngọc Lan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3138
|
|
Nguyễn Bá Quang Minh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3139
|
|
Trần Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3140
|
|
Nguyễn Ngọc Tuấn Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||