| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3101
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3102
|
|
Trần Gia Vỹ Yên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3103
|
|
Võ Hữu Tấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3104
|
|
Nguyễn Thị Bích Diệp | Nữ | 1972 | NA | - | - | - | w | |
|
3105
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3106
|
|
Ngô Hoài Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3107
|
|
Nguyễn Thế Gia Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3108
|
|
Hoàng Đức Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3109
|
|
Phạm Đình Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3110
|
|
Lê Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
3111
|
|
Phạm Nguyễn Kim Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3112
|
|
Nguyễn Đức Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3113
|
|
Phạm Duy Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3114
|
|
Nguyễn Đỗ Đông Dương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3115
|
|
Trịnh Khánh Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
3116
|
|
Trần Hà Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
3117
|
|
Nguyễn Hà Duy Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3118
|
|
Trần Văn Cường | Nam | 1985 | NA | - | - | - | ||
|
3119
|
|
Phạm Phú Gia | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3120
|
|
Huỳnh Ngọc Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||