| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3081
|
|
Chandra Đặng Nguyễn Tiên Lý | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3082
|
|
Lê Yên Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3083
|
|
Phạm Chí Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3084
|
|
Bùi Tiến Khoa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3085
|
|
Lại Gia Khánh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3086
|
|
Trần Đăng Đức Vũ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3087
|
|
Đặng Hoàng Ngân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
3088
|
|
Trần Thị Khánh Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3089
|
|
Phan Thị Mỹ Trinh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
3090
|
|
Trần Thủy Tiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3091
|
|
Phan Nhật Bảo Hân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3092
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3093
|
|
Nguyễn Thị Linh Chi | Nam | - | - | - | ||||
|
3094
|
|
Nguyễn Kỳ Nam | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3095
|
|
Vương Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3096
|
|
Nguyễn Văn Nhật Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3097
|
|
Dương Công Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3098
|
|
Phan Huỳnh Hà Phương | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3099
|
|
Hàng Quý Trân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
3100
|
|
Vũ Bá Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||