| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3061
|
|
Trần Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3062
|
|
Trần Đào Gia Nguyên | Nam | - | - | - | ||||
|
3063
|
|
Mai Trí Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3064
|
|
Nguyễn Trần Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3065
|
|
Lê Cảnh Quang Đông | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3066
|
|
Nguyễn Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3067
|
|
Nguyễn Kim Dung | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
3068
|
|
Đỗ Năng Thắng | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
3069
|
|
Đinh Đức Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3070
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3071
|
|
Nguyễn Mạnh Danh | Nam | 2011 | - | 1596 | 1536 | |||
|
3072
|
|
Nguyễn Huỳnh Đan An | Nữ | 2011 | - | 1434 | 1619 | w | ||
|
3073
|
|
Chu Nhật Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3074
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3075
|
|
Hồ Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3076
|
|
Lê Danh Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3077
|
|
Hoàng Hiếu Giang | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
3078
|
|
Phạm Quốc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3079
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Khoa | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
3080
|
|
Trần Thiện Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||