| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3041
|
|
Lê Quỳnh Tú Anh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
3042
|
|
Nguyễn Thành Vương Phú Quang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3043
|
|
Nguyễn Thành Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3044
|
|
Đậu An Sơn | Nam | 2008 | - | 1526 | 1622 | |||
|
3045
|
|
Vũ Quang Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3046
|
|
Lê Ngọc Ánh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3047
|
|
Huỳnh Phi Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3048
|
|
Mai Ý Như | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
3049
|
|
Nguyễn Quang Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
3050
|
|
Phạm Anh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3051
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3052
|
|
Võ Huỳnh Mỹ Uyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3053
|
|
Nguyễn Danh Đức | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3054
|
|
Khuất Anh Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3055
|
|
Nguyễn Bình An | Nữ | 2008 | - | - | 1677 | w | ||
|
3056
|
|
Bùi Tô Hoài | Nam | 1973 | - | - | - | |||
|
3057
|
|
Đào Thị Hồng Lan | Nữ | 1974 | - | - | - | w | ||
|
3058
|
|
Vũ Băng Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3059
|
|
Trương Khánh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3060
|
|
Văn Thị Anh Thy | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||