| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3041
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Nhật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3042
|
|
Nguyễn Quang Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3043
|
|
Bùi Quang Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3044
|
|
Kiều Thảo Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3045
|
|
Huỳnh Thị Tuyết Hương | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
3046
|
|
Nguyễn Phạm Lam Thư | Nữ | 2018 | - | 1551 | 1449 | w | ||
|
3047
|
|
Nguyễn Quốc Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3048
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3049
|
|
Lư Khoa Savi | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
3050
|
|
Trương Đức Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3051
|
|
Lê Anh Vũ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3052
|
|
Trần Thị Anh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
3053
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2008 | - | 1458 | - | |||
|
3054
|
|
Đỗ Quang Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3055
|
|
Lê Anh Huy | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
3056
|
|
Nguyễn Mai Phúc Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3057
|
|
Bùi Minh Triết | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3058
|
|
Nguyễn Trúc Linh | Nữ | 2017 | - | 1410 | - | w | ||
|
3059
|
|
Lục Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3060
|
|
Trần Đức Khiêm | Nam | 1997 | - | - | - | |||