| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3021
|
|
Nguyễn Hữu Nhật Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3022
|
|
Nguyễn Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3023
|
|
Phan Quốc Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3024
|
|
Trần Tất Thắng | Nam | 2009 | - | 1766 | - | |||
|
3025
|
|
Bùi Đan Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3026
|
|
Ngô Thái Trọng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3027
|
|
Phạm Sơn Hà | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
3028
|
|
Trịnh Phúc Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3029
|
|
Tạ Nguyễn Lan Vy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
3030
|
|
Nguyễn Thanh Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3031
|
|
Nguyễn Mạc Xuân Tiến | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
3032
|
|
Nguyễn Bá Quang Minh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3033
|
|
Nguyễn Ngọc Tuấn Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3034
|
|
Danh Huyền Trân | Nam | 2005 | - | 1440 | 1436 | |||
|
3035
|
|
Đặng Hương Ly | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
3036
|
|
Trương Nguyễn Minh Đức | Nam | 2009 | - | 1558 | 1546 | |||
|
3037
|
|
Đỗ Thái Hà | Nam | 2009 | - | 1543 | - | |||
|
3038
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3039
|
|
Trần Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | 1489 | |||
|
3040
|
|
Nguyễn Văn Huy | Nam | 2001 | - | - | 1482 | |||