DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3021 FIDE 561006114 Đoàn Ngọc Bích Trâm Nữ 2017 - - - w
3022 FIDE 561006882 Nguyễn Minh Tiến Nam 2012 - - -
3023 FIDE 12470562 Mạnh Đức Trí Nam 2008 - 1708 -
3024 FIDE 561007650 Đặng Duy Đức Nam 2017 - - -
3025 FIDE 12406562 Văn Như Tuyên Nữ 2003 - - - w
3026 FIDE 12407330 Nguyễn Thùy Nhung Nữ 2002 - - - w
3027 FIDE 12473634 Nguyễn Đức Quang Nam 2012 - - -
3028 FIDE 12409634 Nguyễn Thoại Như Nam 1977 DI - - -
3029 FIDE 12476706 Đỗ Lâm Tùng Nam 2017 - - -
3030 FIDE 12480290 Trần Lương Khoa Nam 2019 - - -
3031 FIDE 12416290 Nghiêm Gia Kiệt Nam 2008 - - -
3032 FIDE 12483362 Nguyễn Minh Thao An Nữ 2016 - - - w
3033 FIDE 12484130 Trần Võ Nguyên Khang Nam 2015 - - -
3034 FIDE 12419362 Lâm Anh Minh Nam 2010 - 1537 1601
3035 FIDE 12486434 Phan Minh Quân Nam 2019 - - -
3036 FIDE 12487970 Tạ Nguyễn Hoàng Đức Nam 2009 - - -
3037 FIDE 12422690 Phạm Minh Thư Nữ 1992 FA - - - w
3038 FIDE 12489506 Phạm Công Thanh Nam 2009 - 1481 -
3039 FIDE 12424226 Nguyễn Văn Cường Nam 2007 - - -
3040 FIDE 12491810 Nguyễn Nhật Long Nam 2012 - - -