| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3021
|
|
Đoàn Ngọc Bích Trâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3022
|
|
Nguyễn Minh Tiến | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3023
|
|
Mạnh Đức Trí | Nam | 2008 | - | 1708 | - | |||
|
3024
|
|
Đặng Duy Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3025
|
|
Văn Như Tuyên | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3026
|
|
Nguyễn Thùy Nhung | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
3027
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3028
|
|
Nguyễn Thoại Như | Nam | 1977 | DI | - | - | - | ||
|
3029
|
|
Đỗ Lâm Tùng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3030
|
|
Trần Lương Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3031
|
|
Nghiêm Gia Kiệt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3032
|
|
Nguyễn Minh Thao An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3033
|
|
Trần Võ Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
3034
|
|
Lâm Anh Minh | Nam | 2010 | - | 1537 | 1601 | |||
|
3035
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3036
|
|
Tạ Nguyễn Hoàng Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3037
|
|
Phạm Minh Thư | Nữ | 1992 | FA | - | - | - | w | |
|
3038
|
|
Phạm Công Thanh | Nam | 2009 | - | 1481 | - | |||
|
3039
|
|
Nguyễn Văn Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3040
|
|
Nguyễn Nhật Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||