| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3021
|
|
Lê Hoàng Quốc Bảo | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3022
|
|
Hoàng Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
3023
|
|
Nguyễn Mai Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3024
|
|
Phạm Nguyễn Hà Anh | Nữ | 2009 | - | 1448 | 1516 | w | ||
|
3025
|
|
Trần Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3026
|
|
Lương Anh Tài | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3027
|
|
Vũ Đức Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3028
|
|
Trần Võ Bảo Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3029
|
|
Nguyễn Ngọc Châu Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3030
|
|
Vũ Văn Võ | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
3031
|
|
Nguyễn Thành Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3032
|
|
Trần Tiến Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3033
|
|
Tôn Thất Khiêm | Nam | 2014 | - | 1472 | - | |||
|
3034
|
|
Lê Văn Bảo Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3035
|
|
Vương Đỗ Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
3036
|
|
Trần Hồ Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3037
|
|
Nguyễn Thị Thu Thủy | Nữ | 1976 | NA | - | - | - | w | |
|
3038
|
|
Lê Trung Hoàng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3039
|
|
Nguyễn Huỳnh Đặng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3040
|
|
Dương Bá Gia Bảo | Nam | 2007 | - | 1636 | 1678 | |||