DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3001 FIDE 12497185 Nguyễn Thanh Hiền Nữ 2012 - - 1433 w
3002 FIDE 12438049 Nguyễn Minh Thư Nữ 2016 - - - w
3003 FIDE 12440353 Phạm Võ Nguyên Nam 2003 - - -
3004 FIDE 12443425 Lâm Văn Thanh Hải Nam 2010 - 1513 1558
3005 FIDE 12450081 Lê Văn Ngọc Lĩnh Nam 2012 - - -
3006 FIDE 12452130 Nguyễn Gia Long Nam 2011 - - -
3007 FIDE 12452386 Trần Huỳnh Khôi Nam 2014 - - -
3008 FIDE 12455202 Bùi Ngô Bảo Trân Nữ 2011 - - - w
3009 FIDE 12455458 Vũ Thanh Phong Nam 2010 - - -
3010 FIDE 12455970 Đào Thanh Thịnh Nam 2013 - - -
3011 FIDE 12459810 Phan Lê Huy Hoàng Nam 2013 - - -
3012 FIDE 12460834 Lê Bá Khánh Huy Nam 2016 - - -
3013 FIDE 12463906 Lê Phạm Thành Hưng Nam 2010 - 1476 -
3014 FIDE 12465186 Đặng Qúy Bình Nam 2018 - - -
3015 FIDE 561003042 Lưu Ngọc Diệp Nữ 2016 - - - w
3016 FIDE 561003298 Trần Hoàng Nhật Minh Nam 2012 - - -
3017 FIDE 12468002 Nguyễn Thành Trung Nam 1985 FA - - -
3018 FIDE 12468258 Nguyễn Anh Kiệt Nam 2013 - - -
3019 FIDE 12468770 Nguyễn Nam Phong Nam 2017 - - -
3020 FIDE 12403490 Nguyễn Tiến Thành Nam 1990 - - -