DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3001 FIDE 561010715 Bùi Thiên Bảo Nam 2002 - - -
3002 FIDE 12408859 Tào Minh Trang Nữ 2005 - - - w
3003 FIDE 561015067 Mai Thành Nam Nam 2018 - - -
3004 FIDE 561018139 Cù Tuấn Anh Nam 1993 - - -
3005 FIDE 561018651 Huỳnh Hiểu Minh Nam 2016 - - -
3006 FIDE 12482331 Nguyễn Thành Tài Nam 2006 - - -
3007 FIDE 12482587 Nguyễn Hữu Tuấn Anh Nam 2014 - - -
3008 FIDE 12418331 Nguyễn Lê Phúc Lâm Nam 2008 - - -
3009 FIDE 561020443 Trần Đức Bảo Đăng Nam 2017 - - -
3010 FIDE 12418587 Đinh Bùi Minh Chiêu Nữ 2009 - - - w
3011 FIDE 561020699 Phan Minh Khang Nam 2017 - - -
3012 FIDE 12485403 Phan Huy Vũ Nam 2019 - 1534 -
3013 FIDE 12420123 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 1977 - - - w
3014 FIDE 12485659 Võ Thị Bích Phượng Nữ 2018 - - - w
3015 FIDE 12423963 Lê Quốc Hoàn Nam 2007 - - -
3016 FIDE 12495131 Nguyễn Duy Anh Nam 2015 - 1458 -
3017 FIDE 12495387 Võ Huỳnh Khánh Anh Nữ 2015 - - - w
3018 FIDE 12498203 Trương Anh Tuấn Nam 2004 - 1676 -
3019 FIDE 12498459 Nguyễn Ngọc Thành Đô Nam 2012 - - -
3020 FIDE 12433179 Phạm Đức Nguyên Nam 2016 - - -