| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3001
|
|
Nguyễn Thanh Hiền | Nữ | 2012 | - | - | 1433 | w | ||
|
3002
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3003
|
|
Phạm Võ Nguyên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3004
|
|
Lâm Văn Thanh Hải | Nam | 2010 | - | 1513 | 1558 | |||
|
3005
|
|
Lê Văn Ngọc Lĩnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3006
|
|
Nguyễn Gia Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
3007
|
|
Trần Huỳnh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3008
|
|
Bùi Ngô Bảo Trân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
3009
|
|
Vũ Thanh Phong | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
3010
|
|
Đào Thanh Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3011
|
|
Phan Lê Huy Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3012
|
|
Lê Bá Khánh Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3013
|
|
Lê Phạm Thành Hưng | Nam | 2010 | - | 1476 | - | |||
|
3014
|
|
Đặng Qúy Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3015
|
|
Lưu Ngọc Diệp | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
3016
|
|
Trần Hoàng Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3017
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 1985 | FA | - | - | - | ||
|
3018
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3019
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3020
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 1990 | - | - | - | |||