DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
301 FIDE 12400505 Ngô Thị Kim Tuyến Nữ 1991 1945 1882 1889 wi
302 FIDE 12405736 Võ Kim Cang Nam 2001 1945 1885 1885 i
303 FIDE 12400157 Khương Thị Hồng Nhung Nữ 1972 WIM 1943 1959 1896 w
304 FIDE 12417823 Đặng Hoàng Quý Nhân Nam 2006 1943 1920 - i
305 FIDE 12494283 Mai Công Hiệp Nam 1998 1943 - -
306 FIDE 12404438 Lê Nhật Minh Nam 1996 1941 1920 1932 i
307 FIDE 12400378 Nguyễn Anh Tuấn Nam 1987 DI 1941 - - i
308 FIDE 12421154 Trần Đức Tú Nam 1967 NA 1940 1973 2094 i
309 FIDE 12402486 Lê Thị Minh Thơ Nữ 1976 1940 - - wi
310 FIDE 12401382 Nguyễn Hoàng Anh Nữ 1998 WCM 1940 1882 1903 wi
311 FIDE 12402206 Nguyễn Huỳnh Trọng Hải Nam 1996 1939 1920 1935 i
312 FIDE 12403040 Đồng Khánh Linh Nữ 2000 WCM NA 1939 1834 1819 w
313 FIDE 12414816 Nguyễn Thiên Ngân Nữ 2005 WIM FA 1939 1891 1930 w
314 FIDE 12404993 Huỳnh Hai Him Nam 2003 FM 1938 1965 1950 i
315 FIDE 12404756 Nguyễn Văn Phúc Hậu Nam 2000 1938 - - i
316 FIDE 12400017 Đặng Vũ Dũng Nam 1961 1938 - 2026 i
317 FIDE 12406317 Nguyễn Khương Duy Nam 1993 1937 1873 - i
318 FIDE 12432580 Bùi Minh Quân Nam 2012 1936 1831 1902
319 FIDE 12403946 Nguyễn Trung Hiếu Nam 1993 1936 - - i
320 FIDE 12408077 Lê Huy Hoàng Nam 2003 1935 1625 1852 i