| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2981
|
|
Hoàng Hạnh Linh | Nữ | 2015 | - | 1467 | 1486 | w | ||
|
2982
|
|
Nguyễn Nam Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2983
|
|
Lê Phương Lộc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2984
|
|
Nguyễn Nhật Duy Minh | Nam | 2012 | - | - | 1482 | |||
|
2985
|
|
Phạm Trần Khánh Linh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2986
|
|
Phạm Hoàng Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2987
|
|
Ngô Đức Bảo Châu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2988
|
|
Trần Ngọc Thanh Tâm | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
2989
|
|
Trần Anh Tuấn | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
2990
|
|
Nguyễn Hữu Bảo Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2991
|
|
Vũ Hiền Thanh | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
2992
|
|
Đỗ Đức Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2993
|
|
Nguyễn Cao Vinh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
2994
|
|
Lê Hà Nam | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2995
|
|
Nguyễn Hữu Minh Triết | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2996
|
|
Huỳnh Thành Nghĩa | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
2997
|
|
Trần Gia Lạc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2998
|
|
Trần Đức Cường | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2999
|
|
Đặng Minh Khang | Nam | 2007 | - | 1548 | - | |||
|
3000
|
|
Nguyễn Đặng Trọng Phúc | Nam | 1997 | - | 1516 | - | |||