| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2921
|
|
Nguyễn Thiên Đăng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
2922
|
|
Phạm Khắc Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2923
|
|
Phạm Thị Ngọc Nhi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
2924
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
2925
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2926
|
|
Nguyễn Phan Hoài Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2927
|
|
Phạm Minh Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2928
|
|
Vương Thị Bích Chi | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
2929
|
|
Đỗ Hoàng Tiến | Nam | 2015 | - | 1569 | 1672 | |||
|
2930
|
|
Trần Tùng Minh | Nam | 2011 | - | 1567 | - | |||
|
2931
|
|
Trần Trọng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2932
|
|
Lữ Ngô Gia Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2933
|
|
Trần Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2934
|
|
Trần Hồng Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2935
|
|
Phạm Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2936
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2937
|
|
Phan Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2938
|
|
Hồ Ngọc Tú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2939
|
|
Huỳnh Bảo Ánh Minh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2940
|
|
Lê Gia Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||