| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2901
|
|
Lê Gia Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2902
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2903
|
|
Vũ Ngọc Khuê Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2904
|
|
Nguyễn Việt Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2905
|
|
Hoàng Thế Dũng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
2906
|
|
Võ Duy Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2907
|
|
Trần Phước Minh Tâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2908
|
|
Trịnh Tùng Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2909
|
|
Châu Ngọc Hoàng Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2910
|
|
Bùi Bảo Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2911
|
|
Nguyễn Dương Nhã Uyên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
2912
|
|
Nguyễn Khánh An | Nữ | 2016 | - | 1431 | 1435 | w | ||
|
2913
|
|
Nguyễn Vũ Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2914
|
|
Trương Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2915
|
|
Nguyễn Trần Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2916
|
|
Nguyễn Thị Tuyết Tâm | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
2917
|
|
Ngô Phan Huy Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2918
|
|
Cao Lê Phương Thanh | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
2919
|
|
Woo Bao Hien | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2920
|
|
Nguyễn Đức Thành | Nam | - | - | - | ||||