| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2881
|
|
Nguyễn Thị Thanh An | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
2882
|
|
Nguyễn Hữu Nhật Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2883
|
|
Nguyễn Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2884
|
|
Trần Tất Thắng | Nam | 2009 | - | 1766 | - | |||
|
2885
|
|
Ngô Thái Trọng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2886
|
|
Phạm Sơn Hà | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
2887
|
|
Tạ Nguyễn Lan Vy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
2888
|
|
Nguyễn Thanh Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2889
|
|
Nguyễn Mạc Xuân Tiến | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
2890
|
|
Nguyễn Bá Quang Minh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2891
|
|
Nguyễn Ngọc Tuấn Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2892
|
|
Danh Huyền Trân | Nam | 2005 | - | 1440 | 1435 | |||
|
2893
|
|
Đặng Hương Ly | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
2894
|
|
Trương Nguyễn Minh Đức | Nam | 2009 | - | 1558 | 1546 | |||
|
2895
|
|
Đỗ Thái Hà | Nam | 2009 | - | 1543 | - | |||
|
2896
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
2897
|
|
Trần Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | 1489 | |||
|
2898
|
|
Nguyễn Văn Huy | Nam | 2001 | - | - | 1482 | |||
|
2899
|
|
Nguyễn Đức Nghĩa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2900
|
|
Huỳnh Nguyễn Hồng Ngọc | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||