| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2861
|
|
Nguyễn Thế Gia Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2862
|
|
Hoàng Đức Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2863
|
|
Phạm Đình Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2864
|
|
Lê Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
2865
|
|
Phạm Nguyễn Kim Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2866
|
|
Nguyễn Đức Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2867
|
|
Phạm Duy Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2868
|
|
Nguyễn Đỗ Đông Dương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2869
|
|
Trịnh Khánh Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
2870
|
|
Trần Hà Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
2871
|
|
Nguyễn Hà Duy Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2872
|
|
Trần Văn Cường | Nam | 1985 | NA | - | - | - | ||
|
2873
|
|
Phạm Phú Gia | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2874
|
|
Huỳnh Ngọc Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2875
|
|
Tạ Nguyên Thiện Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2876
|
|
Võ Đăng Thức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2877
|
|
Bùi Ngọc Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2878
|
|
Trần Minh Tân | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
2879
|
|
Chu Quang Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2880
|
|
Nguyễn Phạm Bích Ngọc | Nữ | 2018 | - | 1468 | - | w | ||