| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2861
|
|
Lê Nguyên Chương | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
2862
|
|
Nguyễn Trúc Lam | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2863
|
|
Nguyễn Đình Xuân Lộc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2864
|
|
Phạm Hoài An | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2865
|
|
Vũ Việt Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2866
|
|
Phạm Quảng Định | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2867
|
|
Phạm Hữu Ân | Nam | 2013 | - | 1614 | - | |||
|
2868
|
|
Võ Minh Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2869
|
|
Bùi Văn Huy | Nam | 1990 | NA | - | - | - | ||
|
2870
|
|
Nguyễn Đỗ Phúc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2871
|
|
Trần Ngọc Sáng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2872
|
|
Huỳnh Nguyễn Thiện Nhân | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
2873
|
|
Nguyễn Minh Nhật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2874
|
|
Kim Hoàng An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2875
|
|
Vũ Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2876
|
|
Hoàng Quang Tiến | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2877
|
|
Đào Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2878
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 2019 | - | - | 1456 | |||
|
2879
|
|
Lê Nam Thiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2880
|
|
Nguyễn Qúy Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||