| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2841
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2842
|
|
Võ Minh Tiến | Nam | 2008 | - | 1519 | - | |||
|
2843
|
|
Lê Nguyễn Tố Ngân | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
2844
|
|
Lê Trần Phương Uyên | Nữ | 2002 | WFM | NA | - | - | 1785 | w |
|
2845
|
|
Nguyễn Song Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2846
|
|
Lưu Minh Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
2847
|
|
Lê Nhật Khánh Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2848
|
|
Vi Bảo Khanh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2849
|
|
Lê Bùi Minh Khuê | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2850
|
|
Hoàng Trần An Nhiên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2851
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2852
|
|
Lê Quý Tài | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2853
|
|
Lương Minh Ngân Hà | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
2854
|
|
Dương Đăng Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2855
|
|
Đoàn Thảo Linh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
2856
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2857
|
|
Võ Hữu Tấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2858
|
|
Nguyễn Thị Bích Diệp | Nữ | 1972 | NA | - | - | - | w | |
|
2859
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2860
|
|
Ngô Hoài Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||