| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2841
|
|
Nguyển Chánh Thắng | Nam | - | - | - | ||||
|
2842
|
|
Bùi Thành Trung | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2843
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2844
|
|
Phạm Nguyễn Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2845
|
|
Nguyễn Quang Ngọc Trác | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
2846
|
|
Hà Thị Thu Phương | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
2847
|
|
Trần Hoàng Phú Vinh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2848
|
|
Nguyễn Ngọc Bích Chân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2849
|
|
Nguyễn Xuân Minh Hiếu | Nam | 2007 | - | - | 1562 | |||
|
2850
|
|
Bùi Hải Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2851
|
|
Trần Văn Tài | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2852
|
|
Văn Thị Ý Thanh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
2853
|
|
Nguyễn Trần Anh Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2854
|
|
Phạm Trương Hoàng Phúc | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
2855
|
|
Lê Bảo Trâm | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2856
|
|
Trần Chí Dũng | Nam | 2011 | - | 1626 | 1598 | |||
|
2857
|
|
Trần Gia Thịnh | Nam | 2016 | - | - | 1476 | |||
|
2858
|
|
Nguyễn Sĩ Trọng Đức | Nam | 2004 | - | 1819 | 1744 | |||
|
2859
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2860
|
|
Nguyễn Đại An | Nam | 2008 | - | 1450 | 1460 | |||