| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2821
|
|
Vũ Băng Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2822
|
|
Trương Khánh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2823
|
|
Văn Thị Anh Thy | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2824
|
|
Cao Văn Đài | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
2825
|
|
Tôn Thất Bảo Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2826
|
|
Võ Hoàng Nam | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2827
|
|
Cao Trần Đại Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
2828
|
|
Ngô Trần Lâm Nhiên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2829
|
|
Nguyễn Duệ Phương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2830
|
|
Trương Trần Minh Tú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2831
|
|
Đào Đức Hưng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2832
|
|
Tô Việt Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
2833
|
|
Đinh Tuệ Minh Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2834
|
|
Lê Nho Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2835
|
|
Phạm Thị Thùy Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2836
|
|
Trần Văn Mạnh | Nam | 2006 | - | 1611 | - | |||
|
2837
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2838
|
|
Võ Thành Thế Luân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2839
|
|
Vũ Nhật Nam | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2840
|
|
Trần Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||