| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2801
|
|
Nguyễn Thị Xuân Việt | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
2802
|
|
Đặng Thị Kiều Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2803
|
|
Hoàng Lê Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2804
|
|
Hoàng Thạch Tỉnh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2805
|
|
Nguyễn Anh Dũng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
2806
|
|
Lê Trần Linh Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2807
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Tuấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
2808
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
2809
|
|
Đỗ Hoàng Dũng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2810
|
|
Trần Quang Vinh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
2811
|
|
Dương Quang Khôi | Nam | 2012 | - | 1543 | 1452 | |||
|
2812
|
|
Huỳnh Khánh Băng | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
2813
|
|
Trần Nhật Bá Nghĩa | Nam | 2008 | - | 1419 | - | |||
|
2814
|
|
Nguyễn Văn Hải | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
2815
|
|
Nguyễn Tuấn Ngọc | Nam | 2001 | - | 1651 | - | |||
|
2816
|
|
Nguyễn Đăng Quang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2817
|
|
Huỳnh Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
2818
|
|
Hoàng Đức Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2819
|
|
Nguyễn Đức Khiêm | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
2820
|
|
Nguyễn Lý Đông Dương | Nam | 2011 | - | - | - | |||