DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
2801 FIDE 12412694 Nguyễn Thị Xuân Việt Nữ 2004 - - - w
2802 FIDE 561015318 Đặng Thị Kiều Linh Nữ 2009 - - - w
2803 FIDE 561015830 Hoàng Lê Hiếu Nam 2012 - - -
2804 FIDE 12415510 Hoàng Thạch Tỉnh Nam 2008 - - -
2805 FIDE 561018902 Nguyễn Anh Dũng Nam 2019 - - -
2806 FIDE 12482838 Lê Trần Linh Anh Nữ 2009 - - - w
2807 FIDE 12418838 Nguyễn Ngọc Anh Tuấn Nam 2008 - - -
2808 FIDE 12421910 Trần Văn Hải Nam 1968 - - -
2809 FIDE 12488470 Đỗ Hoàng Dũng Nam 2018 - - -
2810 FIDE 12423190 Trần Quang Vinh Nam 1995 - - -
2811 FIDE 12425494 Dương Quang Khôi Nam 2012 - 1543 1452
2812 FIDE 12492310 Huỳnh Khánh Băng Nữ 2011 - - - w
2813 FIDE 12492566 Trần Nhật Bá Nghĩa Nam 2008 - 1419 -
2814 FIDE 12428310 Nguyễn Văn Hải Nam 1978 - - -
2815 FIDE 12428566 Nguyễn Tuấn Ngọc Nam 2001 - 1651 -
2816 FIDE 12430102 Nguyễn Đăng Quang Nam 2011 - - -
2817 FIDE 12495638 Huỳnh Nguyễn Bảo Ngọc Nữ 2009 - - - w
2818 FIDE 12430358 Hoàng Đức Nhật Nam 2012 - - -
2819 FIDE 12430870 Nguyễn Đức Khiêm Nam 1989 - - -
2820 FIDE 12433942 Nguyễn Lý Đông Dương Nam 2011 - - -