| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
281
|
|
Bùi Thị Mỹ Hằng | Nữ | 1988 | NA | 1956 | - | - | w | |
|
282
|
|
Nguyễn Thanh Thủy Tiên | Nữ | 1999 | WIM | 1956 | 1884 | 1862 | w | |
|
283
|
|
Hoàng Minh Phong | Nam | 1987 | 1956 | - | - | i | ||
|
284
|
|
Tống Thái Hoàng Ân | Nữ | 2012 | 1956 | 2036 | 1992 | w | ||
|
285
|
|
Mai Đức Kiên | Nam | 2012 | 1955 | 1824 | 1759 | |||
|
286
|
|
Lý Quốc Long | Nam | 1992 | FA | 1954 | - | - | i | |
|
287
|
|
Bồ Huỳnh Nhật Trường | Nam | 1995 | 1953 | - | - | i | ||
|
288
|
|
Nguyễn Vũ Thu Hiền | Nữ | 2002 | WCM | 1952 | 1892 | 1892 | wi | |
|
289
|
|
Châu Văn Khải Hoàn | Nam | 2011 | 1952 | 1927 | 1984 | |||
|
290
|
|
Nguyễn Duy Điền Nguyên | Nam | 1994 | CM | 1951 | - | - | i | |
|
291
|
|
Lê Phú Nguyên Thảo | Nữ | 1988 | NA | 1951 | 1935 | 1916 | w | |
|
292
|
|
Lê Anh Tú | Nam | 2012 | CM | 1951 | 2004 | 2022 | ||
|
293
|
|
Huỳnh Minh Chiến | Nam | 2002 | 1950 | 1890 | 1890 | i | ||
|
294
|
|
Văn Đình Khôi | Nam | 2001 | 1947 | 1673 | 1667 | |||
|
295
|
|
Nguyễn Tấn Thịnh | Nam | 1996 | 1946 | 1984 | 1939 | i | ||
|
296
|
|
Nguyễn Duy Khải | Nam | 2012 | 1946 | - | - | i | ||
|
297
|
|
Nguyễn Hải Đảo | Nam | 1990 | 1946 | 1870 | 1785 | i | ||
|
298
|
|
Lâm Đức Hải Nam | Nam | 2009 | 1946 | 2005 | 2012 | |||
|
299
|
|
Đỗ Thị Diễm Thúy | Nữ | 1983 | NA | 1946 | - | - | wi | |
|
300
|
|
Nguyễn Hữu Khoa Nguyên | Nam | 1994 | 1946 | - | - | i | ||