| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2781
|
|
Võ Huỳnh Khánh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2782
|
|
Trương Anh Tuấn | Nam | 2004 | - | 1678 | - | |||
|
2783
|
|
Nguyễn Ngọc Thành Đô | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2784
|
|
Phạm Đức Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2785
|
|
Lê Hoàng Quốc Bảo | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
2786
|
|
Hoàng Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2787
|
|
Nguyễn Mai Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2788
|
|
Phạm Nguyễn Hà Anh | Nữ | 2009 | - | 1448 | 1516 | w | ||
|
2789
|
|
Trần Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2790
|
|
Lương Anh Tài | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2791
|
|
Vũ Đức Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2792
|
|
Trần Võ Bảo Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2793
|
|
Nguyễn Ngọc Châu Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2794
|
|
Vũ Văn Võ | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
2795
|
|
Nguyễn Thành Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2796
|
|
Trần Tiến Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2797
|
|
Tôn Thất Khiêm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2798
|
|
Lê Văn Bảo Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2799
|
|
Vương Đỗ Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
2800
|
|
Trần Hồ Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||