| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2761
|
|
Nguyễn Văn Phóng | Nam | 2004 | - | 1589 | 1460 | |||
|
2762
|
|
Lê Kiều Nhã Đan | Nữ | 2012 | - | 1462 | 1495 | w | ||
|
2763
|
|
Ngô Nguyên Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2764
|
|
Lê Phạm Tiến Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
2765
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2766
|
|
Lê Nguyễn Tuệ Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
2767
|
|
Trương Phạm Như Quỳnh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
2768
|
|
Bùi Phương Linh | Nam | 1983 | - | 1667 | - | |||
|
2769
|
|
Trần Văn Trọng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2770
|
|
Đào Duy Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2771
|
|
Nguyễn Hải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2772
|
|
Nguyễn Hoàng Trọng Nghĩa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2773
|
|
Phạm Xuân Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
2774
|
|
Võ Ái Xuân | Nữ | 2009 | - | 1406 | - | w | ||
|
2775
|
|
Phạm Thái Dương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2776
|
|
Nguyễn Hoàng Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
2777
|
|
Nguyễn Khoa Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2778
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2012 | - | - | 1423 | |||
|
2779
|
|
Phạm Phương Nhi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
2780
|
|
Nguyễn Xuân Hùng | Nam | 2019 | - | - | - | |||