| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
2741
|
|
Bùi Huỳnh Tuấn | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
2742
|
|
Đặng Quốc Huy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
2743
|
|
Đoàn Tiến Đạt | Nam | 2013 | - | 1587 | 1503 | |||
|
2744
|
|
Lê Nho Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2745
|
|
Cao Thanh Mai | Nữ | 2007 | - | - | 1444 | w | ||
|
2746
|
|
Hoàng Mạnh Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
2747
|
|
Nguyễn Võ Bảo Khanh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
2748
|
|
Lê Thanh Trí Bình | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2749
|
|
Đỗ Quang Anh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
2750
|
|
Hồ Võ Thùy Dương | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
2751
|
|
Lê Viết Bảo Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2752
|
|
Nguyễn Thành Minh Triết | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
2753
|
|
Phan Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
2754
|
|
Đỗ Duy Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
2755
|
|
Võ Văn Trường | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
2756
|
|
Trương Hữu Khánh | Nam | 2002 | - | 1818 | 1781 | |||
|
2757
|
|
Đỗ Hoàng Tuệ Minh | Nam | 2013 | - | 1460 | - | |||
|
2758
|
|
Nguyễn Thu Phương | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
2759
|
|
Lê Minh Toàn | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
2760
|
|
Ngô Quốc An | Nam | 2013 | - | - | - | |||